✈️ Du lịch & Mua sắm quốc tế Tính tỷ giá quy đổi VND và so sánh phí quẹt thẻ thanh toán quốc tế Visa/Mastercard giữa các ngân hàng!

Tính tỷ giá và phí chuyển đổi ngoại tệ thẻ thanh toán quốc tế

Nhập số tiền ngoại tệ cần thanh toán (USD, EUR, JPY...) và chọn ngân hàng phát hành thẻ. Công cụ tự động quy đổi sang VND, tính chính xác phí chuyển đổi ngoại tệ và so sánh biểu phí giữa các ngân hàng phổ biến để bạn chọn thẻ thanh toán tiết kiệm nhất.

  1. Nhập số tiền ngoại tệ cần thanh toán và chọn loại đồng tiền (USD, EUR, JPY...).
  2. Kiểm tra tỷ giá quy đổi tham khảo hoặc nhập tỷ giá từ ngân hàng của bạn.
  3. Chọn ngân hàng phát hành thẻ để áp dụng mức phí chuyển đổi ngoại tệ (hoặc tự nhập %).
  4. Bấm Tính phí ngoại tệ để xem số tiền thực thanh toán và bảng so sánh các ngân hàng.

Kết quả tính phí & So sánh ngân hàng

Biểu phí tham khảo Thẻ thanh toán quốc tế Visa / Mastercard / JCB

Bảng so sánh biểu phí chuyển đổi ngoại tệ các ngân hàng Việt Nam

Cập nhật kỳ tháng 10/2026. Biểu phí tham khảo niêm yết công khai của các ngân hàng thương mại phát hành thẻ thanh toán quốc tế. Mức phí thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào phân hạng thẻ (Chuẩn, Vàng, Bạch kim, Hội viên ưu tiên):

Ngân hàng Dòng thẻ áp dụng Phí chuyển đổi ngoại tệ (%) Phí xử lý giao dịch quốc tế Đặc quyền nổi bật khi du lịch
VIB Thẻ tín dụng VIB Travel Élite 1,75% (ưu đãi từ 1,0%) Đã bao gồm trong phí chuyển đổi 04 lượt phòng chờ sân bay hạng thương gia toàn cầu, bảo hiểm du lịch quốc tế
Vietcombank Visa / Mastercard / JCB Chuẩn & Platinum 2,50% Đã bao gồm Mạng lưới chấp nhận thanh toán rộng, tích điểm VCB Rewards
BIDV BIDV Premier / Visa Platinum Cashback 2,50% Đã bao gồm Hoàn tiền chi tiêu quốc tế, bảo hiểm du lịch toàn cầu
VietinBank Visa / Mastercard Platinum 2,50% Đã bao gồm Ưu đãi dặm bay Vietnam Airlines, giảm giá ẩm thực sân bay
TPBank TPBank Visa Gold / Platinum 2,50% Đã bao gồm Tích lũy điểm thưởng đổi voucher du lịch và vé máy bay
ACB ACB Visa Signature / Platinum 2,60% − 2,90% Đã bao gồm Hoàn tiền mọi giao dịch nước ngoài, dịch vụ hỗ trợ toàn cầu Visa Concierge
MBBank MB Visa / Mastercard 2,75% Đã bao gồm Hạn mức tín dụng cao, tính năng khóa/mở chi tiêu quốc tế trên App MB
Shinhan Bank Shinhan Travel / Visa Classic 2,80% Đã bao gồm Tích lũy dặm bay Korean Air và Vietnam Airlines
Techcombank Techcombank Everyday / Visa Classic 2,95% (Signature 1,2% − 2,5%) Đã bao gồm Bảo hiểm du lịch 10,5 tỷ đồng, hoàn tiền chi tiêu nhà hàng nước ngoài
VPBank VPBank StepUp / Diamond Travel 3,00% (thẻ thường 3,5%) Đã bao gồm Tích dặm bay Bông Sen Vàng, hoàn tiền mua sắm trực tuyến nước ngoài
HSBC HSBC Visa Platinum Travel 3,50% Đã bao gồm Chấp nhận toàn cầu tại hơn 200 quốc gia, điểm thưởng vạn năng

Nguồn dữ liệu: Tổng hợp từ biểu phí niêm yết công khai của các ngân hàng thương mại Việt Nam kỳ tháng 10/2026. Biểu phí có thể được điều chỉnh theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng và tổ chức thẻ quốc tế (Visa/Mastercard).

💡 Kinh nghiệm thanh toán quốc tế

4 mẹo tiết kiệm phí chuyển đổi ngoại tệ khi du lịch & mua sắm nước ngoài

Tránh các loại phí ẩn và bẫy tỷ giá quy đổi để giữ trọn vẹn ngân sách chuyến đi của bạn:

1

Luôn chọn thanh toán bằng đồng tiền địa phương (Local Currency)

Khi quẹt thẻ tại POS hoặc thanh toán online, máy có thể hỏi bạn muốn trả bằng VND hay tiền bản địa (USD, JPY, EUR). Luôn chọn tiền bản địa để tránh tính năng chuyển đổi ngoại tệ động (DCC) vốn áp tỷ giá quy đổi rất đắt kèm phí chênh lệch 5% − 8%.

2

Sở hữu ít nhất một thẻ chuyên du lịch có phí ngoại tệ dưới 2%

Các thẻ phổ thông thường thu phí chuyển đổi từ 2,7% đến 3,5%. Nếu chuyến đi chi tiêu 50 triệu đồng, bạn mất tới 1,5 − 1,75 triệu đồng tiền phí. Dùng thẻ du lịch chuyên biệt (phí 1,0% − 1,75%) giúp bạn tiết kiệm đáng kể.

3

Mang theo ít nhất 2 thẻ từ 2 mạng lưới thanh toán khác nhau

Nên chuẩn bị 1 thẻ Visa và 1 thẻ Mastercard từ hai ngân hàng khác nhau. Trong trường hợp một ngân hàng gặp sự cố đường truyền quốc tế hoặc bị từ chối chấp nhận thẻ, bạn luôn có phương án dự phòng an toàn.

4

Bật tính năng thanh toán quốc tế trước chuyến đi

Nhiều ngân hàng mặc định khóa tính năng quẹt thẻ ở nước ngoài hoặc mua sắm trực tuyến quốc tế để phòng chống gian lận. Hãy vào App ngân hàng hoặc gọi tổng đài để kích hoạt tính năng thanh toán quốc tế trước ngày khởi hành.

Thẻ du lịch & Mua sắm quốc tế

Ưu đãi mở thẻ thanh toán & thẻ tín dụng du lịch phí ngoại tệ thấp

Tối ưu chi phí du lịch và mua sắm quốc tế với các dòng thẻ tín dụng chuyên biệt: phí chuyển đổi ngoại tệ siêu thấp, miễn phí phòng chờ sân bay và hoàn tiền chi tiêu xuyên biên giới:

Phí từ 1.0% VIB Travel

Thẻ tín dụng VIB Travel Élite

Phí giao dịch ngoại tệ chỉ từ 1,0%, miễn phí 04 lượt phòng chờ sân bay hạng thương gia toàn cầu mỗi năm và tích lũy dặm bay nhanh chóng.

Hoàn 5% Techcombank

Thẻ Techcombank Visa Signature

Phí ngoại tệ ưu đãi cho hội viên Priority, hoàn tiền 5% chi tiêu nhà hàng và mua sắm tại nước ngoài, tặng kèm bảo hiểm du lịch quốc tế 10,5 tỷ đồng.

Dặm bay VPBank

Thẻ tín dụng VPBank StepUp / Travel

Tích lũy dặm bay Bông Sen Vàng Vietnam Airlines, hoàn tiền tới 15% cho giao dịch mua sắm trực tuyến quốc tế và ứng dụng du lịch (Agoda, Traveloka).

Toàn cầu HSBC Visa

Thẻ tín dụng HSBC Visa Platinum

Thương hiệu quốc tế uy tín, mạng lưới hỗ trợ toàn cầu tại hơn 200 quốc gia, điểm thưởng vạn năng quy đổi dặm bay và ưu đãi phòng khách sạn 5 sao.

Minh bạch liên kết: Các nút bấm mở thẻ trên là liên kết tiếp thị (affiliate). Khi bạn đăng ký mở thẻ qua liên kết của chúng tôi, Gia24 có thể nhận được một khoản hoa hồng nhỏ hỗ trợ duy trì website mà bạn không phải chịu thêm bất kỳ chi phí nào. Bảng so sánh biểu phí ngân hàng hoàn toàn độc lập và khách quan dựa trên biểu phí niêm yết công khai của các ngân hàng. Xem thêm Công khai liên kết & nguồn giá.

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá & phí chuyển đổi ngoại tệ

Phí chuyển đổi ngoại tệ của thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ quốc tế là gì?

Phí chuyển đổi ngoại tệ (foreign transaction fee) là khoản phí ngân hàng phát hành thẻ thu khi bạn thanh toán bằng đồng ngoại tệ khác với VND. Phí này gồm phí xử lý của mạng lưới thẻ quốc tế (Visa/Mastercard) và phí quản lý chuyển đổi của ngân hàng, thông thường dao động từ 1,0% đến 4,0% trên giá trị giao dịch.

Ngân hàng nào có phí chuyển đổi ngoại tệ thẻ quốc tế thấp nhất hiện nay?

Hiện nay tại Việt Nam, các dòng thẻ tín dụng chuyên biệt cho du lịch như VIB Travel Élite có mức phí chuyển đổi ngoại tệ cạnh tranh từ 1,0% - 1,75%. Các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank, TPBank duy trì mức phí phổ biến khoảng 2,5% - 2,7%, trong khi các thẻ phổ thông khác có thể áp dụng từ 3,0% đến 3,95%.

Khi thanh toán ở nước ngoài, nên chọn thanh toán bằng đồng tiền địa phương hay VND?

Bạn nên luôn chọn thanh toán bằng đồng tiền địa phương (Local Currency) của quốc gia bạn đang du lịch hoặc đồng tiền niêm yết của website bán hàng, không nên chọn thanh toán quy đổi sẵn sang VND tại máy POS (DCC - Dynamic Currency Conversion). Tính năng DCC thường áp dụng tỷ giá quy đổi rất cao kèm phí chênh lệch có thể lên tới 5% - 8%.

Tỷ giá áp dụng khi quẹt thẻ quốc tế được tính tại thời điểm nào?

Khi bạn quẹt thẻ, ngân hàng chỉ ghi nhận tạm giữ (authorization) theo tỷ giá tạm tính. Giao dịch thực tế chỉ được quyết toán (settlement) sau 1 đến 3 ngày làm việc theo tỷ giá chính thức do tổ chức thẻ quốc tế (Visa/Mastercard) và ngân hàng phát hành công bố tại ngày quyết toán.

Công cụ tính phí chuyển đổi ngoại tệ trên Gia24 có chính xác 100% không?

Công cụ tính toán dựa trên số tiền ngoại tệ, tỷ giá và tỷ lệ phí do bạn nhập hoặc chọn từ biểu phí tham khảo của ngân hàng. Kết quả giúp bạn ước lượng nhanh và so sánh chi phí chênh lệch giữa các thẻ. Số tiền thực tế trên sao kê có thể chênh lệch nhẹ tùy thuộc vào tỷ giá quyết toán chính thức và thời điểm ghi nợ của ngân hàng phát hành thẻ.

Công thức tính phí chuyển đổi ngoại tệ

  1. Số tiền gốc quy đổi sang VND = Số tiền ngoại tệ × Tỷ giá quy đổi.
  2. Phí chuyển đổi ngoại tệ = Số tiền gốc VND × (Mức phí chuyển đổi % ÷ 100).
  3. Tổng số tiền thực tế phải thanh toán = Số tiền gốc VND + Phí chuyển đổi ngoại tệ.
  4. Khoản chênh lệch tiết kiệm = Tổng tiền thanh toán tại ngân hàng phí cao nhất − Tổng tiền thanh toán tại ngân hàng phí thấp nhất.

Đơn vị: đồng (VND), làm tròn đến 1 đồng. Tỷ giá quy đổi và mức phí có thể nhập số thập phân (dấu phẩy hoặc dấu chấm, ví dụ 25.400 hoặc 1,75 %).

Giới hạn của công cụ

Xem thêm: Máy tính giá cuối sau mã giảm giá · So sánh giá theo đơn vị · Hướng dẫn săn deal và mã giảm giá an toàn · Cách so sánh giá theo đơn vị · Kinh nghiệm so sánh giá và chọn mua đồ gia dụng tiết kiệm · Phân tích xu hướng giảm giá đồ công nghệ năm 2026 · Bài viết · Công khai liên kết & nguồn giá